Gốc > Kiến thức cần nhớ > CÔNG VĂN >
Hồ Bá Lệ @ 21:06 21/05/2016
Số lượt xem: 291
DS CÔNG ĐOÀN VIÊN 2016
| DANH SÁCH CÁN BỘ - GIÁO VIÊN NHÂN VIÊN NĂM HỌC 2015 - 2016 | |||||||||||||
| STT | Họ và tên | Giới tính |
Năm sinh | Quê quán | Chức vụ | Trình độ |
Chứng chỉ |
Đảng viên |
Dạy môn | Ghi chú | |||
| Tin | AVan | ||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 02/05/1970 | Bình Định | H.trưởng | ĐH | A | A | x | TCLLCT+ QLGD | |||
| 2 | Lê Thị Hoài Hương | Nữ | 24/05/1976 | Hà Tĩnh | Phó HT | ĐH | x | * Anh văn: 4/4 | |||||
| 3 | Phan Đình Thắng | 10/10/1969 | Hà Tĩnh | Phó HT | ĐH | x | TCLLCT+QLGD | * Toán: 4/1 | |||||
| 4 | Nguyễn Thị Hải | Nữ | 28/01/1979 | Đà Nẵng | G.Viên | ĐH | x | Anh văn | * Tin: 2/1 | ||||
| 5 | Nguyễn Thị Hải Lê | Nữ | 28/02/1975 | Hà Tĩnh | G.Viên | ĐH | x | Anh văn | * Lý: 2/0 | ||||
| 6 | Tăng Thị Thưởng | Nữ | 03/08/1979 | HảI Dương | G.Viên | ĐH | A | B | x | Anh văn | * Văn: 9/9 | ||
| 7 | Nguyễn Thị Thủy | Nữ | 01/08/1992 | Quảng Nam | G.Viên | CĐ | Anh văn | T.sản | * Địa: 3/2 | ||||
| 8 | Nguyễn Đình Tình | 10/03/1978 | Thanh Hoá | G.Viên | CĐ | Toán | * Sử: 2/2 | ||||||
| 9 | Phạm Hữu Lượng | 01/02/1979 | Thái Bình | G.Viên | ĐH | A | x | Toán | * Giáo dục: 1/1 | ||||
| 10 | Trần Thị Kim Lan | Nữ | 17/07/1975 | Nghệ An | G.Viên | ĐH | x | Toán | Nghỉ ốm | * Hóa: 3/3 | |||
| 11 | Hồ Đình Thịnh | 20/04/1979 | Nghệ An | G.Viên | ĐH | x | Toán | * Sinh: 2/2 | |||||
| 12 | Đinh Hải Đường | 25/04/1986 | Hoà Bình | G.Viên | CĐ | Tin | * Thể dục: 2/0 | ||||||
| 13 | Trần Thị Mai Trâm | Nữ | 10/04/1984 | Quãng Ngãi | G.Viên | CĐ | x | Tin | * Nhạc: 2/2 | ||||
| 14 | Đỗ Công Tâm | 10/02/1983 | Bình Định | G.Viên | CĐ | C.Nghệ | * Mỹ thuật: 1/1 | ||||||
| 15 | Hồ Bá Lệ | 20/10/1982 | Nghệ An | G.Viên | ĐH | A | B | x | Lý | * TPT: 1/0 | |||
| 16 | Trần Thị Lý | Nữ | 19/02/1969 | HảI Dương | G.Viên | ĐH | x | Văn | |||||
| 17 | Phạm Thị Hà | Nữ | 03/05/1977 | Thanh Hoá | G.Viên | ĐH | x | GDCD | |||||
| 18 | Đặng Thị Kiều Huy | Nữ | 10/01/1982 | Bình Định | G.Viên | ĐH | x | Văn | |||||
| 19 | Hồ Thị Thu | Nữ | 16/08/1977 | Nghệ An | G.Viên | ĐH | A | x | Văn | ||||
| 20 | Y Hồ | Nữ | 07/01/1978 | KonTum | G.Viên | TS | x | Văn | |||||
| 21 | Trần Thị Huệ | Nữ | 13/09/1988 | Vĩnh Phúc | G.Viên | ĐH | A | B | Văn | ||||
| 22 | Lê Thị Cúc | Nữ | 28/07/1976 | Quảng Ngãi | G.Viên | ĐH | A | x | Văn | ||||
| 23 | NguyễnT.Minh Nghiệp | Nữ | 1978 | Bình Định | G.Viên | ĐH | x | Văn | |||||
| 24 | Nguyễn Thị Thuỷ | Nữ | 1982 | Nghệ An | G.Viên | ĐH | x | Văn | |||||
| 25 | Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 11-09-1991 | Quãng Ngãi | G.Viên | ĐH | Văn | ||||||
| 26 | Ngô Thị Hoà | Nữ | 02/09/1981 | Hà Tĩnh | G.Viên | ĐH | Sử | ||||||
| 27 | Trịnh Thị Phượng | Nữ | 12/10/1970 | Ninh Bình | G.Viên | ĐH | A | x | Sử | ||||
| 28 | Bùi Hải Trung | 16/01/1977 | Nghệ An | G.Viên | ĐH | x | Sử | ||||||
| 29 | Phan T Thanh Chuyên | Nữ | 05/02/1989 | Hà Tĩnh | G.Viên | ĐH | Địa | ||||||
| 30 | Trần Thị Hạnh | Nữ | 23/01/1982 | Hoà Bình | G.Viên | ĐH | A | A | x | Hoá | |||
| 31 | Nguyễn Thị Việt Anh | Nữ | 04/04/1982 | Thanh Hoá | G.Viên | ĐH | A | A | x | Hoá | |||
| 32 | Tăng Thị Thà | Nữ | 23/10/1984 | HảI Dương | G.Viên | ĐH | x | Hóa | |||||
| 33 | Nguyễn Thị Hậu | Nữ | 1982 | Vĩnh Phúc | G.Viên | ĐH | x | Sinh | |||||
| 34 | Thái Thị Trúc Linh | Nữ | 28/06/1987 | Bình Định | G.Viên | CĐ | Sinh | ||||||
| 35 | Lương Phi Luận | 15/03/1983 | Thanh Hoá | G.Viên | ĐH | A | A | x | Thể dục | ||||
| 36 | Nguyễn Quý Nam | 30/11/1986 | Hải Dương | G.Viên | ĐH | Thể dục | |||||||
| 37 | Cù Thị Nga | Nữ | 06/12/1982 | Nghệ An | G.Viên | ĐH | A | A | x | Nhạc | |||
| 38 | Nguyễn Thị Diễm | Nữ | 30/05/1985 | Đà Nẵng | G.Viên | ĐH | A | Nhạc | |||||
| 39 | Vũ Thị Hạnh | Nữ | 02/10/1984 | Vĩnh Phúc | G.Viên | ĐH | Hoạ | ||||||
| 40 | Hồ Trọng Đăng | 18/10/1983 | Nghệ An | TPT | ĐH | A | x | TPT | |||||
| 41 | Lê Thị Đang Thuỳ | Nữ | 25/02/1984 | Bình Định | Thư viện | TC | B | A | |||||
| 42 | Lương Thị Diễm | Nữ | 06/01/1986 | Quãng Nam | Văn thư | ĐH | A | B | x | ||||
| 43 | Nguyễn Đức Nam | 10/10/1986 | Hải Dương | Bảo vệ | |||||||||
| 44 | Võ Duy Tân | 22/09/1990 | Quãng Ngãi | Y tế | TC | A | A | ||||||
| 45 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | Tin | Hợp đồng | |||||||||
| Sinh | Hợp đồng | ||||||||||||
| Tin | Hợp đồng | ||||||||||||
| Tin | Hợp đồng | ||||||||||||
| B vệ | Hợp đồng | ||||||||||||
| T. bị | Hợp đồng | ||||||||||||
| 54 | CỘNG | 36 | ĐH: 36 TS: 1 |
CĐ: 7 TC: 2 |
30/23 | ||||||||
| Biên chế 47/33: - CBQL : 3/2 | |||||||||||||
| NV: 5/3 | |||||||||||||
| GV: 39/28 . Trong đó: Đại học: 32/24 ; CĐ: 7/4 | |||||||||||||
Hồ Bá Lệ @ 21:06 21/05/2016
Số lượt xem: 291
Số lượt thích:
0 người
 
Các ý kiến mới nhất